Cách dùng "我没有胡说 不可能 书给我" (wǒ méi yǒu hú shuō bù kě néng shū gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我没有胡说 不可能 书给我
Em không hề nói bừa. Không thể thế được, đưa sách cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
duì bù qǐ duì bù qǐ
对不起 对不起
“Xin lỗi, xin lỗi.”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu hú shuō bù kě néng shū gěi wǒ
我没有胡说 不可能 书给我
“Em không hề nói bừa. Không thể thế được, đưa sách cho tôi.”
LINE 0324:59
zhè这
bú不
shì是
tā他
de的
shū书
“Đây không phải sách của cậu ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s