Cách dùng "主任 你要不信你可以去查" (zhǔ rèn nǐ yào bù xìn nǐ kě yǐ qù chá) trong hội thoại tiếng Trung
主任 你要不信你可以去查
Thầy chủ nhiệm, nếu không tin thầy có thể đi điều tra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:27
tā他
men们
bǎ把
tā他
de的
shū书
quán全
bù部
nòng弄
zāng脏
cǎi踩
làn烂
“Bọn họ làm bẩn sách của cậu ấy rồi còn giẫm nát.”
LINE 0223:29
PLAYING SCENEzhǔ rèn nǐ yào bù xìn nǐ kě yǐ qù chá
主任 你要不信你可以去查
“Thầy chủ nhiệm, nếu không tin thầy có thể đi điều tra.”
LINE 0323:34
wáng王
lǎo老
shī师
“Thầy Vương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǔ shuō xià jiù xià yào bù zán men lái bù jí le pǎoNói mưa cái là mưa được ngay, hay là chúng ta... Không kịp rồi, chạy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ kàn zhè jiù jiào jīng diǎn de zhuǎn yí huà tíThấy chưa, đây gọi là màn đánh trống lảng kinh điển.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
zǎ yàng a zěn me yàng a guò le ma guò le ma ná xià- Sao rồi. - Sao rồi? Qua chưa? - Qua chưa, qua chưa? - Thành công.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā yǒu shén me ěr shú néng xiáng de shuō shuō kàn chén jiāng héCác em có câu nào quen tai, nói thử xem. Trần Giang Hà.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s