Cách dùng "下辈子我再也不见他了" (xià bèi zi wǒ zài yě bú jiàn tā le) trong hội thoại tiếng Trung
下辈子我再也不见他了
Đời sau mẹ không bao giờ gặp ông ấy nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:19
zhè这
bèi辈
zi子
wǒ我
fàng放
guò过
tā他
le了
“Đời này mẹ tha cho ông ấy rồi”
LINE 0215:21
PLAYING SCENExià下
bèi辈
zi子
wǒ我
zài再
yě也
bú不
jiàn见
tā他
le了
“Đời sau mẹ không bao giờ gặp ông ấy nữa”
LINE 0315:25
yī一
huì会
er儿
nǐ你
bǎ把
dǎ打
bāo包
hǎo好
de的
cài菜
dài带
gěi给
nǐ你
bà爸
“Lát nữa con mang đồ ăn đã đóng gói đến cho ba”
Show Information
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì bù xián qì de huà nǐ jiù dào wǒ zhè ér láiNếu bạn không chê Thì về làm với tôi đi

HSK 2
0:03s
wǒ zhēn de wǒ wǒ zuò shén me dōu kě yǐ de nà jiù tài hǎo leTôi thật sự... tôi... Tôi làm gì cũng được hết Vậy thì tốt quá rồi

HSK 4
0:03s
yí gè yuè yǐ hòu de shì qíng shuí yòu shuō dé zhǔn ne shuō bù zhǔnChuyện một tháng sau ai mà biết được Biết đâu được

HSK 3
0:03s
yòu shuō bù zhǔn míng tiān jiù lái shàng bān zhè lǐ quē rénLại biết đâu được Ngày mai đến làm việc luôn Chỗ này đang thiếu người

HSK 7
0:03s
shǎo huò hài rén jiā shén me huò hài wǒ shì zài bāng tāĐừng có làm hại người ta Làm hại gì chứ Tôi đang giúp cô ấy

HSK 4
0:03s
hòu huǐ dā yìng wǒ tíng gèng yí gè yuè shì baHối hận vì đã đồng ý với tôi à Tạm ngưng một tháng đúng không

HSK 5
0:03s
nǐ zhǐ xū yào chéng rèn nǐ kuáng wàng zì dà jiù kě yǐAnh chỉ cần thừa nhận mình kiêu ngạo là xong

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shì yīn wèi shàng gè xiàng mù pū le méi xìn xīn leVì dự án trước thất bại Nên mất tự tin rồi à

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ dōu méi xiě nǐ zěn me zhī dào tā bǐ wǒ hǎo aTôi có viết đâu Anh biết gì mà nói người ta hơn tôi

HSK 7
0:03s
tiě dǎ de biān jí liú shuǐ de zuò zhěBiên tập viên thì vững như bàn thạch còn tác giả cứ thay đổi như nước chảy

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ jīng zài tóu bǎ jiāo yǐ shàng zuò le wǔ liù nián leCậu đã ngồi ở vị trí số một suốt 5, 6 năm rồi đấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lín jū kàn dào le yào shuō nǐ nüè dài lǎo rén kě shì nà shì wǒ jiāHàng xóm thấy lại bảo cậu ngược đãi người già Nhưng đó là nhà của tôi

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s