Cách dùng "可是一直以来" (kě shì yì zhí yǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
可是一直以来
[Nhưng mà từ trước đến giờ]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东躲西藏的日子 | dōng duǒ xī cáng de rì zi | phải trốn chui trốn nhủi nữa. |
| 2▶ | 可是一直以来 | kě shì yì zhí yǐ lái | [Nhưng mà từ trước đến giờ] |
| 3 | 好像和过去 | hǎo xiàng hé guò qù | [hình như là] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 7 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù shē wàng nǐ néng jiān chí xià qù[Mộ đồng chí Lý Hưởng] [tôi không mong cầu] [anh có thể kiên trì tiếp.]

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ bù xī wàng luò dào hé wǒ yī yàng de jìng dì[Mộ đồng chí Lý Hưởng] [Nhưng nếu anh không muốn] [rơi vào tình cảnh giống như tôi]

HSK 7
0:03s
yīn wèi zài wǒ men miàn qián de shì yī tóu guài shòu[vì trước mặt chúng ta] [là một con quái vật.]

HSK 7
0:03s
tā zhǐ bù guò wēi bù zú dào dì xiàng wǒ men liàng yī liàng yá chǐ[Nó chẳng qua] [chỉ nhe hàm răng] [về phía chúng ta thôi]

HSK 5
0:03s
jiù yǐ jīng zú gòu sī suì wǒ men pǔ tōng rén de yī qiè[cũng đủ để] [xé nát mọi thứ của người bình thường như chúng ta,]

HSK 6
0:03s
nǐ suǒ zài hū de yī qiè dōu shì tā men gōng jī de ruǎn lèi[tất cả những gì khiến anh bận lòng] [đều là điểm yếu để chúng tấn công vào.]

HSK 7
0:03s
wǒ bù rěn xīn ràng nǐ yě xū dù guāng yīn[Tôi không nhẫn tâm] [để anh cũng uổng phí thời gian,]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ réng xuǎn zé jiān chí gū shēn fèn zhàn[mà anh vẫn chọn kiên trì] [tiếp tục đơn độc chiến đấu]

HSK 5
0:03s
tā zhī dào nǐ jiù le wǒ zhī hòu ba tā yě jiù kàn kāi leMẹ biết chuyện anh cứu em xong thì cũng thoáng hơn rồi,

HSK 7
0:03s
tā tí le sì diǎn yāo qiú hái shì xī wàng nǐ luò shí yī xiàmẹ đưa ra bốn yêu cầu mong anh có thể thực hiện chúng.

HSK 3
0:03s
hūn hòu yí dìng yào gēn bà bà mā mā zhù zài yì qǐsau khi kết hôn thì nhất định phải ở cùng bố mẹ.






