Cách dùng "帮我了解一下具体的情况" (bāng wǒ liǎo jiě yī xià jù tǐ de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
帮我了解一下具体的情况
tìm hiểu tình hình cụ thể giúp tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
wáng lǎo shī chū le diǎn shì nǐ néng bù néng pǎo yī tàng fàn zuì yán jiū shì
王老师出了点事 你能不能跑一趟犯罪研究室
“thầy Vương gặp chuyện rồi, anh có thể đến phòng nghiên cứu tội phạm”
LINE 0218:58
PLAYING SCENEbāng帮
wǒ我
liǎo了
jiě解
yī一
xià下
jù具
tǐ体
de的
qíng情
kuàng况
“tìm hiểu tình hình cụ thể giúp tôi không?”
LINE 0319:00
wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī le
王主任出事了 说是被袭击了
“Chủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s