Cách dùng "不是你说谁烦你啦" (bú shì nǐ shuō shuí fán nǐ la) trong hội thoại tiếng Trung
不是你说谁烦你啦
Ơ kìa, cậu nói ai khó chịu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:05
yǔ qí zài nǐ men duì lǐ huàng yōu ràng rén fán hái bù rú zì jué yī xiē
与其在你们队里晃悠让人烦 还不如自觉一些
“thay vì lượn lờ ở đội các anh khiến người khác khó chịu, chi bằng tự giác hơn.”
LINE 0208:09
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
shuō说
shuí谁
fán烦
nǐ你
la啦
“Ơ kìa, cậu nói ai khó chịu?”
LINE 0308:14
jìn进
lái来
“Vào đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s