Cách dùng "都不能恢复原职还怎么安排啊" (dōu bù néng huī fù yuán zhí hái zěn me ān pái a) trong hội thoại tiếng Trung
都不能恢复原职还怎么安排啊
Đã không khôi phục chức vụ được, còn sắp xếp kiểu gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
zhì yú hòu miàn de gōng zuò wǒ men tīng shàng jí ān pái a
至于后面的工作 我们听上级安排啊
“Về công việc sau này, chúng ta nghe cấp trên sắp xếp nhé.”
LINE 0209:19
PLAYING SCENEdōu都
bù不
néng能
huī恢
fù复
yuán原
zhí职
hái还
zěn怎
me么
ān安
pái排
a啊
“Đã không khôi phục chức vụ được, còn sắp xếp kiểu gì?”
LINE 0309:22
zhǎo yí gè pài chū suǒ ān pái yí gè hǎo kēng wèi
找一个派出所 安排一个好坑位
“Tìm một đồn công an, sắp xếp một vị trí ngon lành,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s