Cách dùng "对对对 打开打开打开" (duì duì duì dǎ kāi dǎ kāi dǎ kāi) trong hội thoại tiếng Trung
对对对 打开打开打开
Đúng, đúng, đúng, mở ra, mở ra, mở ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī a
你们这么 这么审也不给饭吃啊
“Các anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?”
LINE 0235:14
PLAYING SCENEduì duì duì dǎ kāi dǎ kāi dǎ kāi
对对对 打开打开打开
“Đúng, đúng, đúng, mở ra, mở ra, mở ra.”
LINE 0335:16
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián de
啥味的 甜的吗 我这会儿得吃点甜的
“Vị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s