Cách dùng "而且各个身份都比我方便" (ér qiě gè gè shēn fèn dōu bǐ wǒ fāng biàn) trong hội thoại tiếng Trung
而且各个身份都比我方便
Hơn nữa thân phận của họ đều tiện hơn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
zhǐ bù guò wǒ néng zuò de shì qíng suí biàn huàn yí gè rén dōu néng zuò
只不过我能做的事情 随便换一个人都能做
“chẳng qua bất kỳ ai cũng làm được việc tôi có thể làm.”
LINE 0207:59
PLAYING SCENEér而
qiě且
gè各
gè个
shēn身
fèn份
dōu都
bǐ比
wǒ我
fāng方
biàn便
“Hơn nữa thân phận của họ đều tiện hơn tôi.”
LINE 0308:03
wǒ我
yǐ已
jīng经
méi没
yǒu有
shén什
me么
tè特
shū殊
jià价
zhí值
le了
“Tôi đã không còn giá trị đặc biệt nữa,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s