Cách dùng "好 我来打听一下 行 等你消息啊" (hǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī a) trong hội thoại tiếng Trung
好 我来打听一下 行 等你消息啊
Được, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:00
wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī le
王主任出事了 说是被袭击了
“Chủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEhǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī a
好 我来打听一下 行 等你消息啊
“Được, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.”
LINE 0319:15
hán shēng shēn fèn zhèng dài le ma dài le
寒声 身份证带了吗 带了
“Hàn Thanh, mang căn cước chưa? Mang rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s