Cách dùng "好 我来打听一下 行 等你消息啊" (hǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī a) trong hội thoại tiếng Trung
好 我来打听一下 行 等你消息啊
Được, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:00
wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī le
王主任出事了 说是被袭击了
“Chủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.”
LINE 0219:03
PLAYING SCENEhǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī a
好 我来打听一下 行 等你消息啊
“Được, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.”
LINE 0319:15
hán shēng shēn fèn zhèng dài le ma dài le
寒声 身份证带了吗 带了
“Hàn Thanh, mang căn cước chưa? Mang rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s