Cách dùng "警察的荣誉 我可以给他争取" (jǐng chá de róng yù wǒ kě yǐ gěi tā zhēng qǔ) trong hội thoại tiếng Trung
警察的荣誉 我可以给他争取
Thầy có thể xin vinh dự của cảnh sát cho cậu ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:41
bú shì wǒ zěn me bāng
不是 我怎么帮
“Ơ kìa, thầy giúp thế nào?”
LINE 0210:43
PLAYING SCENEjǐng chá de róng yù wǒ kě yǐ gěi tā zhēng qǔ
警察的荣誉 我可以给他争取
“Thầy có thể xin vinh dự của cảnh sát cho cậu ấy,”
LINE 0310:46
zhè这
ài爱
qíng情
de的
chuāng创
shāng伤
“nhưng tổn thương trong tình cảm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s