Cách dùng "没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静" (méi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
nǐ你
xiān先
fàng放
shǒu手
“Anh buông tay trước đã.”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEméi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
“Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?”
LINE 0321:29
zěn怎
me么
lěng冷
jìng静
“Bình tĩnh kiểu gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s