Cách dùng "没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静" (méi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng) trong hội thoại tiếng Trung
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
nǐ你
xiān先
fàng放
shǒu手
“Anh buông tay trước đã.”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEméi shì ba nǐ lěng jìng yì diǎn ér bà hái zài lǐ miàn lěng jìng
没事吧 你冷静一点儿 爸还在里面 冷静
“Không sao chứ? Anh bình tĩnh lại đi. Bố còn ở bên trong. Bình tĩnh?”
LINE 0321:29
zěn怎
me么
lěng冷
jìng静
“Bình tĩnh kiểu gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jǐng chá de róng yù wǒ kě yǐ gěi tā zhēng qǔThầy có thể xin vinh dự của cảnh sát cho cậu ấy,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yǒu xiē huà yào gēn tā shuō hǎo hǎo hǎoEm có vài lời muốn nói với anh ấy. Được, được, được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bié jìn lái le hún shēn shàng xià dōu shì yān wèi ér nǐ wén bù liǎo deĐừng vào đây, người anh toàn mùi thuốc lá, em không ngửi được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng tā guǎn zhe nǐ nǐ yǒu bìng a wǒ wèi shén me yào rén guǎn zhe ađể anh ấy quản lý anh. Em dở hơi à? Sao lại cần người quản lý anh?

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng ràng tā gěi nǐ dài nǐ zuì xǐ huān chī de méi gān cài bāo ziEm bảo anh ấy mang bánh bao cải muối khô anh thích ăn nhất cho anh.

HSK 4
0:03s
nǐ cún zài yín háng kǎ lǐ de qián wǒ méi dòngEm chưa động vào tiền anh để trong thẻ ngân hàng.

HSK 6
0:03s
yín háng kǎ de mì mǎ gǎi chéng le nǐ de shēng rìMật khẩu thẻ ngân hàng đổi thành sinh nhật anh.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà rú guǒ shuō wǒ shì yīn wèi tā jiā lǐ yǒu qián wǒ cái jià gěi tā deNếu em nói em kết hôn với anh ấy vì nhà anh ấy rất giàu,

HSK 6
0:03s
tīng shuō tā wèi le lán nǐ de chē chà diǎn diào xià shān qùNghe nói anh ta suýt rơi xuống núi để cản xe cho em.

HSK 4
0:03s
zhè ge rén píng cháng kàn qǐ lái yì bān guān jiàn shí hòuBình thường trông anh ta cũng bình thường thôi, đến lúc quan trọng

HSK 6
0:03s
hái xíng ba zhè kě shì nǐ dì yī cì kuā tācũng được đấy. Đây là lần đầu anh khen anh ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ gēn le wǒ zhè me jiǔ dào dǐ yào gēn wǒ shuō shén meem đi theo anh lâu như vậy, rốt cuộc muốn nói gì với anh?

HSK 4
0:03s