Cách dùng "你谁都救不了" (nǐ shéi dōu jiù bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你谁都救不了
[Anh không cứu được ai hết.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:29
gǎn感
shòu受
dào到
le了
ma吗
“[Cảm nhận được chưa?]”
LINE 0230:30
PLAYING SCENEnǐ你
shéi谁
dōu都
jiù救
bù不
liǎo了
“[Anh không cứu được ai hết.]”
LINE 0330:37
bié pèng tā sǐ wáng qí shí bìng bù kě pà
别碰她 死亡其实并不可怕
“Đừng động vào cô ấy. [Thực ra cái chết không hề đáng sợ.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s