Cách dùng "你受连累了" (nǐ shòu lián lěi le) trong hội thoại tiếng Trung
你受连累了
đã làm liên lụy đến thầy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:25
shì是
wǒ我
bù不
hǎo好
“là em không tốt,”
LINE 0228:28
PLAYING SCENEnǐ你
shòu受
lián连
lěi累
le了
“đã làm liên lụy đến thầy.”
LINE 0328:32
nǐ你
shì是
yǒu有
hěn很
duō多
bù不
hǎo好
a啊
“Đúng là em có nhiều chỗ không tốt thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s