Cách dùng "让我想想他还教了你什么" (ràng wǒ xiǎng xiǎng tā hái jiào le nǐ shén me) trong hội thoại tiếng Trung
让我想想他还教了你什么
Để tôi nghĩ xem hắn còn dạy anh gì nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
shì是
gù雇
nǐ你
de的
rén人
jiào教
nǐ你
zhè这
me么
shuō说
de的
ba吧
“Người thuê anh dạy anh nói thế đúng không?”
LINE 0237:02
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
xiǎng想
xiǎng想
tā他
hái还
jiào教
le了
nǐ你
shén什
me么
“Để tôi nghĩ xem hắn còn dạy anh gì nữa.”
LINE 0337:16
tā他
hái还
gào告
sù诉
nǐ你
“Hắn còn bảo anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s