Cách dùng "让我想想他还教了你什么" (ràng wǒ xiǎng xiǎng tā hái jiào le nǐ shén me) trong hội thoại tiếng Trung
让我想想他还教了你什么
Để tôi nghĩ xem hắn còn dạy anh gì nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
shì是
gù雇
nǐ你
de的
rén人
jiào教
nǐ你
zhè这
me么
shuō说
de的
ba吧
“Người thuê anh dạy anh nói thế đúng không?”
LINE 0237:02
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
xiǎng想
xiǎng想
tā他
hái还
jiào教
le了
nǐ你
shén什
me么
“Để tôi nghĩ xem hắn còn dạy anh gì nữa.”
LINE 0337:16
tā他
hái还
gào告
sù诉
nǐ你
“Hắn còn bảo anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ men yào bù wèn nǐ men huàn gè rén zài huàn gè rénNếu các anh không hỏi thì đổi người khác đi. Đổi người nữa đi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s