Cách dùng "容不下渣滓" (róng bù xià zhā zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
容不下渣滓
không chấp nhận hạng người rác rưởi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
zhè这
shì是
wén文
míng明
shè社
huì会
“Đây là xã hội văn minh,”
LINE 0239:55
PLAYING SCENEróng容
bù不
xià下
zhā渣
zǐ滓
“không chấp nhận hạng người rác rưởi.”
LINE 0340:16
sān gē xiǎo wǔ a zhè bú shì sān gē shuō nǐ a nǐ dào jīng zhōu le
三哥 小五啊 这不是三哥说你啊 你到京州了
“Anh ba. Bé năm, không phải anh ba nói em đâu, em đến Kinh Châu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s