Cách dùng "容不下渣滓" (róng bù xià zhā zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
容不下渣滓
không chấp nhận hạng người rác rưởi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
zhè这
shì是
wén文
míng明
shè社
huì会
“Đây là xã hội văn minh,”
LINE 0239:55
PLAYING SCENEróng容
bù不
xià下
zhā渣
zǐ滓
“không chấp nhận hạng người rác rưởi.”
LINE 0340:16
sān gē xiǎo wǔ a zhè bú shì sān gē shuō nǐ a nǐ dào jīng zhōu le
三哥 小五啊 这不是三哥说你啊 你到京州了
“Anh ba. Bé năm, không phải anh ba nói em đâu, em đến Kinh Châu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ men yào bù wèn nǐ men huàn gè rén zài huàn gè rénNếu các anh không hỏi thì đổi người khác đi. Đổi người nữa đi.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s