Cách dùng "他还给我煮了一碗面条" (tā huán gěi wǒ zhǔ le yī wǎn miàn tiáo) trong hội thoại tiếng Trung
他还给我煮了一碗面条
thầy còn nấu cho anh một bát mì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
shàng上
cì次
qù去
lǎo老
shī师
jiā家
de的
shí时
hòu候
“Lần trước đến nhà thầy,”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEtā他
huán还
gěi给
wǒ我
zhǔ煮
le了
yī一
wǎn碗
miàn面
tiáo条
“thầy còn nấu cho anh một bát mì.”
LINE 0324:13
nà那
ge个
shí时
hòu候
hái还
hǎo好
hǎo好
de的
“Lúc đó thầy vẫn còn khỏe mạnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s