Cách dùng "他们之间相处 但是有隔阂" (tā men zhī jiān xiāng chǔ dàn shì yǒu gé hé) trong hội thoại tiếng Trung
他们之间相处 但是有隔阂
Họ ở cùng nhau nhưng có rào cản,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
zài在
zhǎo找
jī机
huì会
lí离
kāi开
“đang tìm cơ hội rời đi.”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEtā men zhī jiān xiāng chǔ dàn shì yǒu gé hé
他们之间相处 但是有隔阂
“Họ ở cùng nhau nhưng có rào cản,”
LINE 0304:19
shèn甚
zhì至
yǒu有
máo矛
dùn盾
“thậm chí là mâu thuẫn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s