Cách dùng "我刚给四哥打了电话了" (wǒ gāng gěi sì gē dǎ le diàn huà le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚给四哥打了电话了
Em vừa gọi cho anh tư,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
nǐ你
gēn跟
guò过
lái来
gàn干
má吗
ya呀
“Em đi theo làm gì?”
LINE 0211:57
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gěi给
sì四
gē哥
dǎ打
le了
diàn电
huà话
le了
“Em vừa gọi cho anh tư,”
LINE 0312:00
ràng让
tā他
zhè这
liǎng两
tiān天
guò过
lái来
péi陪
péi陪
nǐ你
“bảo hai hôm tới anh ấy đến đây với anh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s