Cách dùng "我刚给四哥打了电话了" (wǒ gāng gěi sì gē dǎ le diàn huà le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚给四哥打了电话了
Em vừa gọi cho anh tư,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
nǐ你
gēn跟
guò过
lái来
gàn干
má吗
ya呀
“Em đi theo làm gì?”
LINE 0211:57
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gěi给
sì四
gē哥
dǎ打
le了
diàn电
huà话
le了
“Em vừa gọi cho anh tư,”
LINE 0312:00
ràng让
tā他
zhè这
liǎng两
tiān天
guò过
lái来
péi陪
péi陪
nǐ你
“bảo hai hôm tới anh ấy đến đây với anh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s