Cách dùng "我听说你在老家 是远近闻名的大孝子" (wǒ tīng shuō nǐ zài lǎo jiā shì yuǎn jìn wén míng de dà xiào zi) trong hội thoại tiếng Trung
我听说你在老家 是远近闻名的大孝子
Tôi nghe nói ở quê anh là một đứa con có hiếu có tiếng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:45
nǐ你
shén什
me么
yì意
si思
“Ý anh là sao?”
LINE 0238:47
PLAYING SCENEwǒ tīng shuō nǐ zài lǎo jiā shì yuǎn jìn wén míng de dà xiào zi
我听说你在老家 是远近闻名的大孝子
“Tôi nghe nói ở quê anh là một đứa con có hiếu có tiếng.”
LINE 0338:52
zhè这
yī一
cì次
duì对
wǒ我
lǎo老
shī师
dòng动
shǒu手
“Lần này ra tay với thầy của tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s