Cách dùng "现在都是大忙人了 不一定会赏脸" (xiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
现在都是大忙人了 不一定会赏脸
[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
yǐ以
qián前
tè特
jǐng警
duì队
de的
tóng同
shì事
huì会
qù去
ma吗
“[có dự tiệc đầy tháng của cháu trai không?]”
LINE 0205:54
PLAYING SCENExiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn
现在都是大忙人了 不一定会赏脸
“[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]”
LINE 0305:57
zěn怎
me么
le了
“[Sao vậy?]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s