Cách dùng "现在都是大忙人了 不一定会赏脸" (xiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn) trong hội thoại tiếng Trung
现在都是大忙人了 不一定会赏脸
[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
yǐ以
qián前
tè特
jǐng警
duì队
de的
tóng同
shì事
huì会
qù去
ma吗
“[có dự tiệc đầy tháng của cháu trai không?]”
LINE 0205:54
PLAYING SCENExiàn zài dōu shì dà máng rén le bù yí dìng huì shǎng liǎn
现在都是大忙人了 不一定会赏脸
“[Bây giờ ai cũng bận rộn hết,] [chưa chắc sẽ nể mặt tới dự.]”
LINE 0305:57
zěn怎
me么
le了
“[Sao vậy?]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 8 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hái yǒu shá wèn tí wèn lái huàn gè huà tíCòn câu hỏi gì nữa? Hỏi đi. Nào, đổi chủ đề khác.

HSK 6
0:03s
huí lái la jǐng guān lái lái lái shì bú shì dào fàn diǎn leAnh cảnh sát, quay lại rồi à? Nào, nào, nào. Đến giờ cơm rồi đúng không?

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè me zhè me shěn yě bù gěi fàn chī aCác anh cứ... cứ thẩm vấn thế này, cũng không cho ăn cơm à?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
shá wèi de tián de ma wǒ zhè huì er dé chī diǎn tián deVị gì đó? Ngọt à? Lúc này tôi phải ăn ít đồ ngọt.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ hái zhī dào nà lǎo tóu shì nǐ lǎo shī shì bú shìTôi còn biết ông già kia là thầy anh đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù bù xíng le nà xuè jiàn dé mǎn dì dōu shìmà ông ta đã không chịu nổi. Máu be bét khắp cả đất.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s