Cách dùng "行啊 那你等我一下" (xíng a nà nǐ děng wǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
行啊 那你等我一下
Được. Vậy anh đợi em chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
jìn qù hái dé gè zhǒng hán xuān tài má fán le
进去还得各种寒暄 太麻烦了
“Vào lại còn phải ôn chuyện hàn huyên đủ kiểu, phiền lắm.”
LINE 0240:34
PLAYING SCENExíng a nà nǐ děng wǒ yī xià
行啊 那你等我一下
“Được. Vậy anh đợi em chút.”
LINE 0340:36
jiāng江
jiào教
shòu授
gēn跟
nǐ你
zài在
yì一
qǐ起
ma吗
“Giáo sư Giang có ở cùng chỗ em không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
jīn tiān tǎng zài lǐ miàn de shì tā bú shì nǐHôm nay người nằm trong kia là ông ấy, không phải cậu.

HSK 5
0:03s
nǐ men chǎo shén me a zhè lǐ ne shì yī yuàn dōu ān jìng diǎn hǎo baMấy người cãi nhau cái gì? Đây là bệnh viện, tất cả im lặng một chút được không?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lǎo yé zi xǐng le kàn jiàn nǐ yí dìng huì hěn kāi xīn deÔng cụ tỉnh lại mà thấy cậu nhất định sẽ rất vui.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men xiān zuò huì er wǒ qù kàn kàn wǒ lǎo gōngHai người ngồi một lát đi, tôi đi xem chồng tôi thế nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s