Cách dùng "行啊 那你等我一下" (xíng a nà nǐ děng wǒ yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
行啊 那你等我一下
Được. Vậy anh đợi em chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
jìn qù hái dé gè zhǒng hán xuān tài má fán le
进去还得各种寒暄 太麻烦了
“Vào lại còn phải ôn chuyện hàn huyên đủ kiểu, phiền lắm.”
LINE 0240:34
PLAYING SCENExíng a nà nǐ děng wǒ yī xià
行啊 那你等我一下
“Được. Vậy anh đợi em chút.”
LINE 0340:36
jiāng江
jiào教
shòu授
gēn跟
nǐ你
zài在
yì一
qǐ起
ma吗
“Giáo sư Giang có ở cùng chỗ em không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 4 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ xiǎo wǔ cái xǐ huān tā xǐ huān le nà me duō niánnên bé năm mới thích anh ấy, thích nhiều năm như vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiǎng chéng dōu shì zuì hǎo de rén zuì hǎo de jǐng cháTưởng Thành cũng luôn là người tốt nhất, cảnh sát tốt nhất.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn zhōu jǐn jīn wǎn jì huà qù jīng zhōu nín wǎn shàng yǒu kòng matối nay em và Châu Cẩn định đi Kinh Châu, tối thầy có rảnh không?

HSK 6
0:03s
wǒ yǒu yī xiē xīn de cāi cè wǒ xiǎng dāng miàn gēn nǐ liáo yī xiàanh trai hắn và bố hắn, em muốn nói chuyện trực tiếp với thầy.

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngXin lỗi, thuê bao quý khách vừa gọi tạm thời không liên lạc được.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zài jiā děng wǒ wǒ mǎ shàng huí lái jiē nǐ wǒ men qù jīng zhōu hǎoở nhà đợi em, em sẽ về đón anh ngay, chúng ta đi Kinh Châu. Được.

HSK 7
0:03s
wáng lǎo shī chū le diǎn shì nǐ néng bù néng pǎo yī tàng fàn zuì yán jiū shìthầy Vương gặp chuyện rồi, anh có thể đến phòng nghiên cứu tội phạm

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wáng zhǔ rèn chū shì le shuō shì bèi xí jī leChủ nhiệm Vương gặp chuyện à? Nghe nói là bị tấn công.

HSK 5
0:03s
hǎo wǒ lái dǎ tīng yī xià xíng děng nǐ xiāo xī aĐược, tôi đi hỏi thử xem. Được, tôi đợi tin anh.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gāng chū yù bù jiǔ zhè cì wěi zhuāng chéng kuài dì yuán de yàng zivừa ra tù chưa lâu. Lần này đóng giả làm nhân viên giao hàng,