Cách dùng "掣肘那魏宣" (chè zhǒu nà wèi xuān) trong hội thoại tiếng Trung
掣肘那魏宣
kiềm chế Ngụy Tuyên kia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顺便 | shùn biàn | tiện thể |
| 2▶ | 掣肘那魏宣 | chè zhǒu nà wèi xuān | kiềm chế Ngụy Tuyên kia. |
| 3 | 祖父不介意他是魏党 | zǔ fù bù jiè yì tā shì wèi dǎng | Tổ phụ không để tâm việc ông ấy thuộc phe Ngụy sao? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 5 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
kě wèi hé gēn lǐ dà rén shuō de yòu bù yí yàng[Nhưng tại sao lại khác với những gì Lý đại nhân nói?]

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
qù bǎ wǒ diē niáng de sǐ chá gè shuǐ luò shí chūđể điều tra rõ ngọn ngành cái chết của cha mẹ ta.















