Cách dùng "掣肘那魏宣" (chè zhǒu nà wèi xuān) trong hội thoại tiếng Trung
掣肘那魏宣
kiềm chế Ngụy Tuyên kia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顺便 | shùn biàn | tiện thể |
| 2▶ | 掣肘那魏宣 | chè zhǒu nà wèi xuān | kiềm chế Ngụy Tuyên kia. |
| 3 | 祖父不介意他是魏党 | zǔ fù bù jiè yì tā shì wèi dǎng | Tổ phụ không để tâm việc ông ấy thuộc phe Ngụy sao? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
fán zhǎng yù dǎ nǐ dà ér xí fù le diēPhàn Trường Ngọc đánh con dâu trưởng của cha rồi, cha.

HSK 4
0:03s
zhēng kāi nǐ gǒu yǎn hǎo hǎo kàn kànMở to mắt chó của bà ra mà nhìn cho kỹ, [Người mua nhà Phàn Nhị Ngưu]

HSK 7
0:03s
zhè dì qì shàng xiě de shì wǒ diē de míng zì[Người mua nhà Phàn Nhị Ngưu] trên khế đất này viết tên của cha ta.

HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài kě yǐ suí shí ràng nǐ gǔn chū fán jiāGiờ ta có thể khiến bà cút khỏi Phàn gia bất cứ lúc nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dāng shí wǒ diē niáng de sàng qī yě hái mò guò ne- Ta cầu xin con đấy, Trường Ngọc - Khi đó thời gian để tang cho cha mẹ ta cũng chưa qua,












