Cách dùng "掣肘那魏宣" (chè zhǒu nà wèi xuān) trong hội thoại tiếng Trung
掣肘那魏宣
kiềm chế Ngụy Tuyên kia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
30:25
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顺便 | shùn biàn | tiện thể |
| 2▶ | 掣肘那魏宣 | chè zhǒu nà wèi xuān | kiềm chế Ngụy Tuyên kia. |
| 3 | 祖父不介意他是魏党 | zǔ fù bù jiè yì tā shì wèi dǎng | Tổ phụ không để tâm việc ông ấy thuộc phe Ngụy sao? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s
shuí huì dài yí gè yín yuán bǎo chū lái chī fànAi lại mang nguyên thỏi bạc đi ăn cơm chứ?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yǒu kě néng shì zhè xiàn lìng zài chèn jī liǎn cáithì có khi là huyện lệnh nhân cơ hội vơ vét của cải

HSK 6
0:03s
bǎ zhè qián tōu tōu fàng zhào dà niáng wū lǐLén đặt số bạc này vào phòng Triệu đại nương.













