Cách dùng "那我替你收着" (nà wǒ tì nǐ shōu zhe) trong hội thoại tiếng Trung
那我替你收着
Vậy ta giữ giúp chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
15:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 年纪轻轻的 | nián jì qīng qīng de | còn trẻ thế. |
| 2▶ | 那我替你收着 | nà wǒ tì nǐ shōu zhe | Vậy ta giữ giúp chàng. |
| 3 | 说不定啊 | shuō bù dìng a | Biết đâu |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
fán zhǎng yù dǎ nǐ dà ér xí fù le diēPhàn Trường Ngọc đánh con dâu trưởng của cha rồi, cha.

HSK 4
0:03s
zhēng kāi nǐ gǒu yǎn hǎo hǎo kàn kànMở to mắt chó của bà ra mà nhìn cho kỹ, [Người mua nhà Phàn Nhị Ngưu]

HSK 7
0:03s
zhè dì qì shàng xiě de shì wǒ diē de míng zì[Người mua nhà Phàn Nhị Ngưu] trên khế đất này viết tên của cha ta.

HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài kě yǐ suí shí ràng nǐ gǔn chū fán jiāGiờ ta có thể khiến bà cút khỏi Phàn gia bất cứ lúc nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dāng shí wǒ diē niáng de sàng qī yě hái mò guò ne- Ta cầu xin con đấy, Trường Ngọc - Khi đó thời gian để tang cho cha mẹ ta cũng chưa qua,












