Cách dùng "但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙" (dàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung
但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙
nhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
tā wěi tuō wǒ chǔ lǐ fáng zi de shì qíng suī rán wǒ bú shì zhè fāng miàn de zhuān yè
她委托我处理房子的事情 虽然我不是这方面的专业
“Bà ấy ủy thác cho tôi xử lý việc nhà. Dù tôi không chuyên về lĩnh vực này,”
LINE 0210:42
PLAYING SCENEdàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng máng
但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙
“nhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.”
LINE 0310:45
bú不
shì是
má麻
fán烦
de的
shì事
qíng情
“Chẳng phải chuyện phiền phức gì cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
hěn duō zhì liáo nǐ mā de shēn tǐ yǐ jīng chéng shòu bù liǎo leNhiều liệu pháp thì cơ thể mẹ em Đã không chịu được nữa rồi

HSK 4
0:03s
yī shēng bú shì shuō ràng nǐ gēn wǒ shāng liáng ma nǐ méi yǒu gēn wǒ shāng liáng neBác sĩ không bảo anh bàn với em trước sao? Anh không hề hỏi ý kiến em

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn duō le nǐ huì yóu yù gèng bù hǎo jué dìng leHỏi nhiều quá anh sẽ do dự Càng khó quyết định hơn

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ xiǎng wǒ yě huì zuò chū gēn nǐ mā yī yàng de jué dìngThì anh nghĩ anh cũng sẽ đưa ra Quyết định giống mẹ em vậy

HSK 4
0:03s
nǐ nán dào xiàn zài bú shì zài yǐ jǐ duó rén maAnh không phải đang Suy bụng ta ra bụng người sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
sān gè dōu bù cuò dōu bú shì bù cuò shì hěn hǎoCả ba đều không tệ Không phải không tệ — là rất tốt

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shìCó một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải