Cách dùng "但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙" (dàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung
但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙
nhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
tā wěi tuō wǒ chǔ lǐ fáng zi de shì qíng suī rán wǒ bú shì zhè fāng miàn de zhuān yè
她委托我处理房子的事情 虽然我不是这方面的专业
“Bà ấy ủy thác cho tôi xử lý việc nhà. Dù tôi không chuyên về lĩnh vực này,”
LINE 0210:42
PLAYING SCENEdàn shì tā zhǎo wǒ bāng le máng wǒ yě hěn lè yì bāng máng
但是 她找我帮了忙 我也很乐意帮忙
“nhưng mà bà ấy nhờ tôi giúp, tôi rất vui lòng giúp đỡ.”
LINE 0310:45
bú不
shì是
má麻
fán烦
de的
shì事
qíng情
“Chẳng phải chuyện phiền phức gì cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
nà ge shén me shén me mí zōng de nà ge suī rán shì nán pín tí cái deCái đó, cái gì... cái có "mê tung" ấy Dù là thể loại nam

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè sān gè lǐ miàn xiě dé zuì hǎo de nà geTôi nghĩ trong ba cái này, đây là cái được viết hay nhất

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men zì jǐ wán quán kě yǐ chōng bǎng le bù zhǐ sān gè hái yǒuHọ hoàn toàn có thể tự Đua top được rồi Không chỉ có ba còn nữa

HSK 3
0:03s
nǐ de péng yǒu zài zhè biān hē le bù shǎo de jiǔ aBạn của anh uống khá nhiều rượu ở đây đấy nhé

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me pǎo dào zhè ér lái hē jiǔ leBạn sao vậy? Sao lại chạy đến đây ngồi uống rượu vậy?

HSK 3
0:03s
yǐ qián dì èr tiān hái yào gōng zuò suǒ yǐ bù gǎn hēTrước đây hôm sau còn phải đi làm nên không dám uống.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ shuō měi gè rén de qì jī dōu bù yí yàngNên cơ duyên của mỗi người đều khác nhau cả.

HSK 3
0:03s
nǐ huí shén me yóu jiàn a gōng sī dōu méi le huán gěi shuí huí yóu jiànBạn đang trả lời email gì vậy? Công ty đã giải thể rồi còn trả lời email cho ai?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ gēn lǎo mǎ qí shí yǐ jīng lián xì guò leNên tôi và Lão Mã thực ra đã liên lạc rồi,

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s