Cách dùng "都是跟自己妈说不上话的女儿" (dōu shì gēn zì jǐ mā shuō bù shàng huà de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
都是跟自己妈说不上话的女儿
đều là những đứa con gái không nói được với mẹ mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:11
dàn但
wǒ我
men们
liǎ俩
“mà cả hai chúng ta”
LINE 0233:13
PLAYING SCENEdōu都
shì是
gēn跟
zì自
jǐ己
mā妈
shuō说
bù不
shàng上
huà话
de的
nǚ女
ér儿
“đều là những đứa con gái không nói được với mẹ mình.”
LINE 0333:37
nǐ你
yào要
shì是
chū出
guó国
de的
huà话
“Nếu bạn ra nước ngoài”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 4
0:03s
yī shēng shàng wǔ zhǎo wǒ le ràng wǒ gēn nǐ shāng liáng yī xiàBác sĩ tìm anh sáng nay rồi Bảo anh bàn với em một chút

HSK 5
0:03s
hěn duō zhì liáo nǐ mā de shēn tǐ yǐ jīng chéng shòu bù liǎo leNhiều liệu pháp thì cơ thể mẹ em Đã không chịu được nữa rồi

HSK 4
0:03s
yī shēng bú shì shuō ràng nǐ gēn wǒ shāng liáng ma nǐ méi yǒu gēn wǒ shāng liáng neBác sĩ không bảo anh bàn với em trước sao? Anh không hề hỏi ý kiến em

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn duō le nǐ huì yóu yù gèng bù hǎo jué dìng leHỏi nhiều quá anh sẽ do dự Càng khó quyết định hơn

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ xiǎng wǒ yě huì zuò chū gēn nǐ mā yī yàng de jué dìngThì anh nghĩ anh cũng sẽ đưa ra Quyết định giống mẹ em vậy

HSK 4
0:03s
nǐ nán dào xiàn zài bú shì zài yǐ jǐ duó rén maAnh không phải đang Suy bụng ta ra bụng người sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
sān gè dōu bù cuò dōu bú shì bù cuò shì hěn hǎoCả ba đều không tệ Không phải không tệ — là rất tốt

HSK 3
0:03s