Cách dùng "都是跟自己妈说不上话的女儿" (dōu shì gēn zì jǐ mā shuō bù shàng huà de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
都是跟自己妈说不上话的女儿
đều là những đứa con gái không nói được với mẹ mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:11
dàn但
wǒ我
men们
liǎ俩
“mà cả hai chúng ta”
LINE 0233:13
PLAYING SCENEdōu都
shì是
gēn跟
zì自
jǐ己
mā妈
shuō说
bù不
shàng上
huà话
de的
nǚ女
ér儿
“đều là những đứa con gái không nói được với mẹ mình.”
LINE 0333:37
nǐ你
yào要
shì是
chū出
guó国
de的
huà话
“Nếu bạn ra nước ngoài”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 2 of 7)
HSK 4
0:03s
zhēn de bù dǎ suàn zài xiě xiǎo shuō le bù xiě leThật sự không định Viết tiểu thuyết nữa à Không viết nữa

HSK 5
0:03s
zài xiě xià qù yě zhǐ huì bèi rén mà jiāng láng cái jìnViết tiếp chỉ bị người ta chê tài năng cạn kiệt thôi

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ráo le wǒ ba wǒ xiě xiǎo shuō de bú shì xiě diàn shì jù deThôi tha cho tôi đi Tôi viết tiểu thuyết, không phải viết kịch bản

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
dī cháo de shí hòu bù jiàn yì mǎi fáng ziKhi đang ở giai đoạn khó khăn Không nên mua nhà

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiāng hù lì yòng yī xià zī yuán sòng sòng wēn nuǎn zhè shì gè hǎo chuán tǒngTận dụng nguồn lực của nhau để chia sẻ hơi ấm Đó là một truyền thống tốt đẹp

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dòng bù dòng jiù nào dú lì a shén me shì zì jǐ káng zì jǐ lái aĐộng tí là đòi tự lập Cái gì cũng tự gánh, tự lo

HSK 3
0:03s
méi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pánRảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác

HSK 6
0:03s
shuō bù dìng nǐ huì bèi mǒu yī zhǒng wèi lái dǎ dòngBiết đâu đấy Anh sẽ bị một tương lai nào đó chạm đến lòng

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s