Cách dùng "那应该不算是一个选项" (nà yīng gāi bù suàn shì yí gè xuǎn xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
那应该不算是一个选项
Cái đó không hẳn là một lựa chọn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:27
dàn bù guǎn zěn me shuō yě bù néng zhǐ yǒu hé hán yí gè xuǎn xiàng ba
但不管怎么说 也不能只有何韩一个选项吧
“Nhưng dù sao đi nữa, cũng không thể chỉ có Hà Hàn là lựa chọn duy nhất chứ.”
LINE 0209:33
PLAYING SCENEnà那
yīng应
gāi该
bù不
suàn算
shì是
yí一
gè个
xuǎn选
xiàng项
“Cái đó không hẳn là một lựa chọn,”
LINE 0309:36
ér而
shì是
yí一
gè个
bèi备
zhù注
“mà là một chú thích thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
hěn duō zhì liáo nǐ mā de shēn tǐ yǐ jīng chéng shòu bù liǎo leNhiều liệu pháp thì cơ thể mẹ em Đã không chịu được nữa rồi

HSK 4
0:03s
yī shēng bú shì shuō ràng nǐ gēn wǒ shāng liáng ma nǐ méi yǒu gēn wǒ shāng liáng neBác sĩ không bảo anh bàn với em trước sao? Anh không hề hỏi ý kiến em

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn duō le nǐ huì yóu yù gèng bù hǎo jué dìng leHỏi nhiều quá anh sẽ do dự Càng khó quyết định hơn

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ xiǎng wǒ yě huì zuò chū gēn nǐ mā yī yàng de jué dìngThì anh nghĩ anh cũng sẽ đưa ra Quyết định giống mẹ em vậy

HSK 4
0:03s
nǐ nán dào xiàn zài bú shì zài yǐ jǐ duó rén maAnh không phải đang Suy bụng ta ra bụng người sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
sān gè dōu bù cuò dōu bú shì bù cuò shì hěn hǎoCả ba đều không tệ Không phải không tệ — là rất tốt

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shìCó một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải