Cách dùng "上上下下 起起落落" (shàng shàng xià xià qǐ qǐ luò luò) trong hội thoại tiếng Trung
上上下下 起起落落
Lên rồi xuống, thăng rồi trầm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:05
rén人
shēng生
a啊
wú无
fēi非
jiù就
zhè这
yàng样
“Cuộc đời này cũng chỉ vậy thôi”
LINE 0203:08
PLAYING SCENEshàng shàng xià xià qǐ qǐ luò luò
上上下下 起起落落
“Lên rồi xuống, thăng rồi trầm”
LINE 0303:11
méi没
yǒu有
shàng上
bù不
liǎo了
de的
gāo高
fēng峰
“Không có đỉnh cao nào không thể lên được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
hěn duō zhì liáo nǐ mā de shēn tǐ yǐ jīng chéng shòu bù liǎo leNhiều liệu pháp thì cơ thể mẹ em Đã không chịu được nữa rồi

HSK 4
0:03s
yī shēng bú shì shuō ràng nǐ gēn wǒ shāng liáng ma nǐ méi yǒu gēn wǒ shāng liáng neBác sĩ không bảo anh bàn với em trước sao? Anh không hề hỏi ý kiến em

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wèn duō le nǐ huì yóu yù gèng bù hǎo jué dìng leHỏi nhiều quá anh sẽ do dự Càng khó quyết định hơn

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ xiǎng wǒ yě huì zuò chū gēn nǐ mā yī yàng de jué dìngThì anh nghĩ anh cũng sẽ đưa ra Quyết định giống mẹ em vậy

HSK 4
0:03s
nǐ nán dào xiàn zài bú shì zài yǐ jǐ duó rén maAnh không phải đang Suy bụng ta ra bụng người sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
sān gè dōu bù cuò dōu bú shì bù cuò shì hěn hǎoCả ba đều không tệ Không phải không tệ — là rất tốt

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shìCó một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải