Cách dùng "我只喜欢啊 利益往来" (wǒ zhǐ xǐ huān a lì yì wǎng lái) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐhuāna wǎnglái

Tôi chỉ thích làm ăn vì lợi nhuận.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:43
méi
shén
me
yǎng
tiān
nián
de
xiǎng

Cũng chẳng có ý định an hưởng tuổi già gì cả.

LINE 0211:47
PLAYING SCENE
wǒ zhǐ xǐ huān a lì yì wǎng lái

我只喜欢啊 利益往来

Tôi chỉ thích làm ăn vì lợi nhuận.

LINE 0311:52
guǒ
shēng
shī
bài
le

Nếu kinh doanh thất bại,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp11:47
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 139 clips (Page 2 of 7)
真的不打算 再写小说了 不写了
HSK 4
0:03s
zhēn de bù dǎ suàn zài xiě xiǎo shuō le bù xiě leThật sự không định Viết tiểu thuyết nữa à Không viết nữa
再写下去也只会被人骂江郎才尽
HSK 5
0:03s
zài xiě xià qù yě zhǐ huì bèi rén mà jiāng láng cái jìnViết tiếp chỉ bị người ta chê tài năng cạn kiệt thôi
找个帮手帮你一起弄啊
HSK 7
0:03s
zhǎo gè bāng shǒu bāng nǐ yì qǐ nòng aTìm người phụ giúp cùng làm đi
我都合作过了 还有谁
HSK 5
0:03s
wǒ dōu hé zuò guò le hái yǒu shuíTôi đã làm việc với cả hai rồi, còn ai nữa
你饶了我吧 我写小说的 不是写电视剧的
HSK 7
0:03s
nǐ ráo le wǒ ba wǒ xiě xiǎo shuō de bú shì xiě diàn shì jù deThôi tha cho tôi đi Tôi viết tiểu thuyết, không phải viết kịch bản
保密工作需要做这么夸张的吗
HSK 7
0:03s
bǎo mì gōng zuò xū yào zuò zhè me kuā zhāng de maBảo mật đến mức này có thái quá không
看完我们打电话再聊
HSK 3
0:03s
kàn wán wǒ men dǎ diàn huà zài liáoĐọc xong gọi điện nói chuyện tiếp
还有什么比这更好的未来呀
HSK 5
0:03s
hái yǒu shén me bǐ zhè gèng hǎo de wèi lái yaCòn tương lai nào tốt hơn thế nữa
低潮的时候 不建议买房子
HSK 4
0:03s
dī cháo de shí hòu bù jiàn yì mǎi fáng ziKhi đang ở giai đoạn khó khăn Không nên mua nhà
百忙之中还要来宽慰我
HSK 4
0:03s
bǎi máng zhī zhōng hái yào lái kuān wèi wǒBận rộn vậy mà vẫn đến động viên tôi
谁都会有不顺利的时候
HSK 4
0:03s
shéi dōu huì yǒu bù shùn lì de shí hòuAi cũng có lúc không thuận buồm xuôi gió
相互利用一下资源送送温暖 这是个好传统
HSK 5
0:03s
xiāng hù lì yòng yī xià zī yuán sòng sòng wēn nuǎn zhè shì gè hǎo chuán tǒngTận dụng nguồn lực của nhau để chia sẻ hơi ấm Đó là một truyền thống tốt đẹp
这人哪是群居动物
HSK 3
0:03s
zhè rén nǎ shì qún jū dòng wùCon người là động vật xã hội
需要相互倾诉 相互需要
HSK 7
0:03s
xū yào xiāng hù qīng sù xiāng hù xū yàoCần phải tâm sự với nhau Cần có nhau
动不动就闹独立啊 什么事自己扛 自己来啊
HSK 7
0:03s
dòng bù dòng jiù nào dú lì a shén me shì zì jǐ káng zì jǐ lái aĐộng tí là đòi tự lập Cái gì cũng tự gánh, tự lo
没事你给我打打电话 我再带你看看别的楼盘
HSK 3
0:03s
méi shì nǐ gěi wǒ dǎ dǎ diàn huà wǒ zài dài nǐ kàn kàn bié de lóu pánRảnh thì cứ gọi cho tôi Tôi sẽ dẫn anh đi xem thêm dự án khác
说不定 你会被某一种未来打动
HSK 6
0:03s
shuō bù dìng nǐ huì bèi mǒu yī zhǒng wèi lái dǎ dòngBiết đâu đấy Anh sẽ bị một tương lai nào đó chạm đến lòng
你那是楼盘的销售广告吗
HSK 5
0:03s
nǐ nà shì lóu pán de xiāo shòu guǎng gào maĐó là quảng cáo bán bất động sản của anh hả?
无论是什么样的情况
HSK 4
0:03s
wú lùn shì shén me yàng de qíng kuàngdù hoàn cảnh thế nào đi nữa,
那应该不算是一个选项
HSK 7
0:03s
nà yīng gāi bù suàn shì yí gè xuǎn xiàngCái đó không hẳn là một lựa chọn,