Cách dùng "也已经做了好多年了" (yě yǐ jīng zuò le hǎo duō nián le) trong hội thoại tiếng Trung
也已经做了好多年了
cũng đã làm nhiều năm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
tā他
duì对
zhè这
fāng方
miàn面
de的
gōng工
zuò作
“anh ấy với mảng công việc này”
LINE 0224:21
PLAYING SCENEyě也
yǐ已
jīng经
zuò做
le了
hǎo好
duō多
nián年
le了
“cũng đã làm nhiều năm rồi.”
LINE 0324:30
nǐ你
yào要
qù去
luò洛
shān杉
jī矶
“Cậu muốn đi Los Angeles”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
yǒu yí gè yīng gāi shì xīn rén duì ba lìng wài liǎng gè bú shìCó một cái chắc là tác giả mới đúng không? Hai cái còn lại thì không phải

HSK 6
0:03s
nà ge shén me shén me mí zōng de nà ge suī rán shì nán pín tí cái deCái đó, cái gì... cái có "mê tung" ấy Dù là thể loại nam

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè sān gè lǐ miàn xiě dé zuì hǎo de nà geTôi nghĩ trong ba cái này, đây là cái được viết hay nhất

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men zì jǐ wán quán kě yǐ chōng bǎng le bù zhǐ sān gè hái yǒuHọ hoàn toàn có thể tự Đua top được rồi Không chỉ có ba còn nữa

HSK 3
0:03s
nǐ de péng yǒu zài zhè biān hē le bù shǎo de jiǔ aBạn của anh uống khá nhiều rượu ở đây đấy nhé

HSK 2
0:03s
zěn me le nǐ zěn me pǎo dào zhè ér lái hē jiǔ leBạn sao vậy? Sao lại chạy đến đây ngồi uống rượu vậy?

HSK 3
0:03s
yǐ qián dì èr tiān hái yào gōng zuò suǒ yǐ bù gǎn hēTrước đây hôm sau còn phải đi làm nên không dám uống.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ shuō měi gè rén de qì jī dōu bù yí yàngNên cơ duyên của mỗi người đều khác nhau cả.

HSK 3
0:03s
nǐ huí shén me yóu jiàn a gōng sī dōu méi le huán gěi shuí huí yóu jiànBạn đang trả lời email gì vậy? Công ty đã giải thể rồi còn trả lời email cho ai?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ gēn lǎo mǎ qí shí yǐ jīng lián xì guò leNên tôi và Lão Mã thực ra đã liên lạc rồi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s