Cách dùng "保证让你吃好喝好" (bǎo zhèng ràng nǐ chī hǎo hē hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
保证让你吃好喝好
đảm bảo cho cô ăn ngon uống đủ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟我们搭伙 | gēn wǒ men dā huǒ | nhập hội cùng bọn ta đi, |
| 2▶ | 保证让你吃好喝好 | bǎo zhèng ràng nǐ chī hǎo hē hǎo | đảm bảo cho cô ăn ngon uống đủ. |
| 3 | 对啊 | duì a | Đúng thế. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














