Cách dùng "出来了 起来了" (chū lái le qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
出来了 起来了
Ra rồi, đứng dậy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 出来了 | chū lái le | Ra rồi! |
| 2▶ | 出来了 起来了 | chū lái le qǐ lái le | Ra rồi, đứng dậy! |
| 3 | 都起来了 走了走了 | dōu qǐ lái le zǒu le zǒu le | - Đứng dậy hết đi. - Đi thôi, đi thôi! |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














