Cách dùng "打得她身上都流血了" (dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě le) trong hội thoại tiếng Trung
打得她身上都流血了
đánh đến mức người đầy máu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往她身上打 | wǎng tā shēn shàng dǎ | đánh lên người cô ấy, |
| 2▶ | 打得她身上都流血了 | dǎ dé tā shēn shàng dōu liú xiě le | đánh đến mức người đầy máu, |
| 3 | 我都不敢看 | wǒ dōu bù gǎn kàn | ta còn chẳng dám nhìn. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














