Cách dùng "到后山去挖山石" (dào hòu shān qù wā shān shí) trong hội thoại tiếng Trung

dàohòushānshānshí

ra sau núi đào đá núi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1两人一组liǎng rén yī zǔHai người một nhóm,
2到后山去挖山石dào hòu shān qù wā shān shíra sau núi đào đá núi.
3男人十大箩筐nán rén shí dà luó kuāngNam nhân mười sọt lớn,

More Clips From Episode

Total 180 clips (Page 3 of 9)
整天满嘴之乎者也
HSK 4
0:03s
zhěng tiān mǎn zuǐ zhī hū zhě yěSuốt ngày mở miệng nói lời văn vẻ,

这新来的不错啊
HSK 2
0:03s
zhè xīn lái de bù cuò aNgười mới đến này khá đấy.

走走走 干活喽
HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu gàn huó lóuĐi, đi, đi, làm việc thôi.

我听你说话像是个读书人
HSK 3
0:03s
wǒ tīng nǐ shuō huà xiàng shì gè dú shū rénTa nghe ông nói chuyện giống thư sinh,

为何会在这儿搬山石啊
HSK 6
0:03s
wèi hé huì zài zhè ér bān shān shí atại sao lại đến đây vác đá?

我在这边境找我徒弟
HSK 7
0:03s
wǒ zài zhè biān jìng zhǎo wǒ tú dìTa tìm đồ đệ ta ở biên cảnh này,

没想到遇到连夜的大雨
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào yù dào lián yè de dà yǔkhông ngờ lại gặp một trận mưa lớn thâu đêm,

还被兵卒扣押至此
HSK 7
0:03s
hái bèi bīng zú kòu yā zhì cǐcòn bị lính nhốt vào đây.

想必定是那魏以圭阻拦
HSK 7
0:03s
xiǎng bì dìng shì nà wèi yǐ guī zǔ lánThiết nghĩ là Ngụy Dĩ Khuê ngăn cản,

这不做人子的东西
HSK 1
0:03s
zhè bù zuò rén zi de dōng xīrõ là không phải người mà.

不当人子是何意
HSK 7
0:03s
bù dāng rén zǐ shì hé yìKhông phải người nghĩa là gì?

那我凭什么教给你啊
HSK 5
0:03s
nà wǒ píng shén me jiāo gěi nǐ aThế tại sao ta phải dạy cô?

无以规矩 不成方圆
HSK 6
0:03s
wú yǐ guī jǔ bù chéng fāng yuánKhông biết quy củ thì không làm nên chuyện,

好 好 好
HSK 1
0:03s
hǎo hǎo hǎoHay, hay, hay.

干吗来干这种粗活啊
HSK 3
0:03s
gàn má lái gàn zhè zhǒng cū huó asao lại đến đây làm việc tay chân này?

吃一肚子粗粮不委屈啊
HSK 6
0:03s
chī yī dǔ zi cū liáng bù wěi qū aĂn toàn khoai sắn không ấm ức à?

全营也就你有点眼光啊
HSK 6
0:03s
quán yíng yě jiù nǐ yǒu diǎn yǎn guāng aCả trại này có mỗi cô còn biết nhìn chút.

又入这狼窝呀
HSK 5
0:03s
yòu rù zhè láng wō yalại vào ổ sói.

算半子吧
HSK 4
0:03s
suàn bàn zi baCũng gần tính là con trai.

不懂事理的黄毛丫头
HSK 2
0:03s
bù dǒng shì lǐ de huáng máo yā touchưa từng đọc sách, không hiểu sự đời.