Cách dùng "到后山去挖山石" (dào hòu shān qù wā shān shí) trong hội thoại tiếng Trung
到后山去挖山石
ra sau núi đào đá núi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 两人一组 | liǎng rén yī zǔ | Hai người một nhóm, |
| 2▶ | 到后山去挖山石 | dào hòu shān qù wā shān shí | ra sau núi đào đá núi. |
| 3 | 男人十大箩筐 | nán rén shí dà luó kuāng | Nam nhân mười sọt lớn, |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














