Cách dùng "爹爹找到我时" (diē diē zhǎo dào wǒ shí) trong hội thoại tiếng Trung
爹爹找到我时
Khi cha tìm thấy ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
6:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 嗓子都喊哑了 | sǎng zi dōu hǎn yǎ le | gọi đến khàn cả cổ. |
| 2▶ | 爹爹找到我时 | diē diē zhǎo dào wǒ shí | Khi cha tìm thấy ta, |
| 3 | 我都说不出来话 | wǒ dōu shuō bù chū lái huà | ta đã không nói được nữa. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














