Cách dùng "集合了啊 一人一个东西拿好" (jí hé le a yī rén yí gè dōng xī ná hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
集合了啊 一人一个东西拿好
- Tập hợp rồi. - Mỗi người một cái cầm cho chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都快点 | dōu kuài diǎn | Nhanh lên. |
| 2▶ | 集合了啊 一人一个东西拿好 | jí hé le a yī rén yí gè dōng xī ná hǎo | - Tập hợp rồi. - Mỗi người một cái cầm cho chắc. |
| 3 | 走吧 都出来干活了 | zǒu ba dōu chū lái gàn huó le | - Đi. - Ra ngoài làm việc. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














