Cách dùng "可惜了我那徒弟呀" (kě xī le wǒ nà tú dì ya) trong hội thoại tiếng Trung
可惜了我那徒弟呀
Tiếc cho đồ đệ của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
29:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是个赘婿啊 | hái shì gè zhuì xù a | Lại còn là ở rể à? |
| 2▶ | 可惜了我那徒弟呀 | kě xī le wǒ nà tú dì ya | Tiếc cho đồ đệ của ta, |
| 3 | 权且让他一人光棍去吧 | quán qiě ràng tā yī rén guāng gùn qù ba | cứ để nó độc thân đã vậy. |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s















