Cách dùng "嬷嬷给你带吃的来了" (mā mā gěi nǐ dài chī de lái le) trong hội thoại tiếng Trung
嬷嬷给你带吃的来了
ma ma mang đồ ăn cho ngài đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
0:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小公子 莫怕 | xiǎo gōng zi mò pà | Tiểu công tử, đừng sợ, |
| 2▶ | 嬷嬷给你带吃的来了 | mā mā gěi nǐ dài chī de lái le | ma ma mang đồ ăn cho ngài đây. |
| 3 | 伤害 | shāng hài | Làm hại... |
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s
nà nǐ gāng cái shuō dé xiàng shì tā sǐ le yī yàngThế mà vừa rồi cô nói như thể cậu ta chết rồi vậy.

HSK 7
0:03s
guān zài zhè guǐ dì fāng dōu sù le liǎng gè yuè leBị nhốt ở nơi quái quỷ này, ăn chay hai tháng rồi,

HSK 7
0:03s
dì yī cì jiàn nǐ men zhè zhǒng qī fù lǎo rén jiā denhưng lần đầu thấy loại ức hiếp người già như các ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
dà fū shuō tā de yòu tuǐ bǎo bú zhù leĐại phu nói không giữ được chân phải của cô ấy nữa.














